professional organization
Định nghĩa
Danh từ: Một tổ chức bao gồm các cá nhân hoạt động trong cùng một lĩnh vực nghề nghiệp, được thành lập nhằm mục đích hỗ trợ, phát triển chuyên môn, bảo vệ quyền lợi, và thúc đẩy các tiêu chuẩn đạo đức cho các thành viên.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy tham gia một tổ chức dành cho giáo viên để nâng cao kỹ năng của mình.)
- (Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ là một tổ chức dành cho bác sĩ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a member of a professional organization": là thành viên của một tổ chức dành cho chuyên gia.
- Being a member of a professional organization can enhance your career network. (Việc là thành viên của một tổ chức dành cho chuyên gia có thể mở rộng mạng lưới nghề nghiệp của bạn.)
"to benefit from a professional organization": hưởng lợi từ một tổ chức dành cho chuyên gia.
- Many professionals benefit from the training programs offered by their professional organization. (Nhiều chuyên gia hưởng lợi từ các chương trình đào tạo do tổ chức dành cho chuyên gia của họ cung cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Professional association (danh từ): hiệp hội nghề nghiệp, thường dùng thay thế cho "professional organization".
- The bar association is a professional association for lawyers. (Hiệp hội luật sư là một hiệp hội nghề nghiệp dành cho luật sư.)
Từ đồng nghĩa
- Trade association: hiệp hội thương mại (thường tập trung vào lợi ích kinh tế của ngành).
- Professional body: cơ quan chuyên môn (thường có thẩm quyền cấp chứng chỉ).
Các cụm từ liên quan
- Professional organization membership: tư cách thành viên của tổ chức dành cho chuyên gia.
- Professional organization membership often includes access to exclusive resources. (Tư cách thành viên của tổ chức dành cho chuyên gia thường bao gồm quyền truy cập vào các nguồn tài liệu độc quyền.)
Thành ngữ liên quan
- "To wear the hat of a professional organization": đại diện hoặc hành động dưới danh nghĩa của một tổ chức dành cho chuyên gia.
- When attending the conference, he wore the hat of his professional organization. (Khi tham dự hội nghị, anh ấy đại diện cho tổ chức dành cho chuyên gia của mình.)